130 kosakata
Tài sản
The bank wants to review all your financial assets before approval.
Ngân hàng muốn xem xét tất cả tài sản tài chính của bạn trước khi phê duyệt.
tài sản lưu động
Current assets are expected to be converted into cash within one year.
Tài sản lưu động dự kiến sẽ được chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm.
tài sản cố định
Machinery and equipment are examples of fixed assets.
Máy móc và thiết bị là ví dụ về tài sản cố định.
tài sản vô hình
Patents and trademarks are classified as intangible assets.
Bằng sáng chế và nhãn hiệu được phân loại là tài sản vô hình.
tài sản hữu hình
Tangible assets include physical items like land, buildings, and machinery.
Tài sản hữu hình bao gồm các vật phẩm vật chất như đất đai, tòa nhà và máy móc.
Tiền mặt
We need more cash for daily operations.
Chúng ta cần thêm tiền mặt cho các hoạt động hàng ngày.
Khoản phải thu
Efficient AR management improves cash flow.
Quản lý Phải thu hiệu quả giúp cải thiện dòng tiền.
Hàng tồn kho
The manager is conducting an inventory check.
Quản lý đang tiến hành kiểm kê hàng hóa.
chi phí trả trước
Insurance premiums are often recorded as prepaid expenses.
Phí bảo hiểm thường được ghi nhận là chi phí trả trước.
chứng khoán có thể giao dịch
The company invests its excess cash in marketable securities.
Công ty đầu tư tiền mặt dư thừa vào chứng khoán có thể giao dịch.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.