Thì Hiện tại hoàn thành

Tingkat kesulitan: A2

Struktur

S + have/has + V3

Penjelasan

1. Định nghĩa

Thì Hiện tại hoàn thành là một "Chiếc cầu nối" ngôn ngữ liên kết Quá khứ với Hiện tại.

2. Chức năng cốt lõi

Nó mô tả một hành động xảy ra trong quá khứ, nhưng kết quả, tính liên quan hoặc tác động của nó vẫn ảnh hưởng mạnh mẽ đến BÂY GIỜ. Không giống Quá khứ đơn, câu chuyện ở đây vẫn chưa kết thúc.

Cara penggunaan

2. Quy tắc sử dụng

Khi nào dùng Hiện tại hoàn thành:

  1. Trải nghiệm sống: Những gì bạn đã làm trong đời tính đến hôm nay (không có ngày cụ thể). (I have traveled to Italy).
  2. Hành động chưa kết thúc: Bắt đầu trong quá khứ và vẫn kéo dài đến hiện tại (đi với since/for). (I have lived here for 10 years).
  3. Kết quả rõ rệt ở hiện tại: Một hành động quá khứ giải thích cho một tình huống hiện tại. (I have lost my keys -> kết quả là bây giờ tôi đang phải đứng ngoài cửa).

Tips & Jebakan

3. Bẫy bài thi & Mẹo học tập

Bẫy 1: Lỗi "Thời gian xác định"

Bạn TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Hiện tại hoàn thành nếu trong câu có từ chỉ thời gian đã kết thúc trong quá khứ (như yesterday, last year, in 1990). Nếu thời gian đã kết thúc, chiếc cầu nối bị gãy! Hãy dùng Quá khứ đơn.

  • [Sai] I have seen him yesterday.
  • [Đúng] I saw him yesterday.

Bẫy 2: Have vs. Has

  • Dùng Has cho He, She, It.
  • Dùng Have cho I, You, We, They.

MẸO: Nếu câu hỏi là "When?" (Khi nào?), hãy dùng Quá khứ đơn. Nếu câu hỏi là "Have you ever?" (Bạn đã từng chưa?), hãy dùng Hiện tại hoàn thành.

Contoh

I have seen that movie before.

Tôi đã xem bộ phim đó trước đây rồi.

She has lived here for ten years.

Cô ấy đã sống ở đây được mười năm rồi.

We have finished our homework.

Chúng tôi đã làm xong bài tập về nhà.

He has broken his leg.

Anh ấy đã bị gãy chân.

I have lost my keys.

Tôi đã bị mất chìa khóa.

Uji dirimu

Pilih kata yang tepat untuk bagian kosong di 5 kalimat berikut — hasilnya langsung muncul dan tidak disimpan.

  1. 1. I have that movie before.

    Chính xác! 'seen' là phân từ hai (V3) của 'see'.

    Sai rồi. Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu 'have/has' đi kèm với phân từ hai (V3).

    I have seen that movie before. — Tôi đã xem bộ phim đó trước đây rồi.

  2. 2. She has here for ten years.

    Chính xác! 'lived' là dạng V3 cho thì hiện tại hoàn thành.

    Sai rồi. Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu 'have/has' đi kèm với phân từ hai (V3).

    She has lived here for ten years. — Cô ấy đã sống ở đây được mười năm rồi.

  3. 3. We have our homework.

    Chính xác! Miêu tả một hành động đã hoàn thành.

    Sai rồi. Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu 'have/has' đi kèm với phân từ hai (V3).

    We have finished our homework. — Chúng tôi đã làm xong bài tập về nhà.

  4. 4. He has his leg.

    Chính xác! 'broken' là dạng V3 bất quy tắc của 'break'.

    Sai rồi. Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu 'have/has' đi kèm với phân từ hai (V3).

    He has broken his leg. — Anh ấy đã bị gãy chân.

  5. 5. I have my keys.

    Chính xác! 'lost' là dạng V3 của 'lose'.

    Sai rồi. Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu 'have/has' đi kèm với phân từ hai (V3).

    I have lost my keys. — Tôi đã bị mất chìa khóa.

Cari kata

Baru dicari
Buku
Permainan
Community
Leaderboard

Dapatkan aplikasi gratis kami

CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.

Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]