S + have/has + V3
Thì Hiện tại hoàn thành là một "Chiếc cầu nối" ngôn ngữ liên kết Quá khứ với Hiện tại.
Nó mô tả một hành động xảy ra trong quá khứ, nhưng kết quả, tính liên quan hoặc tác động của nó vẫn ảnh hưởng mạnh mẽ đến BÂY GIỜ. Không giống Quá khứ đơn, câu chuyện ở đây vẫn chưa kết thúc.
Khi nào dùng Hiện tại hoàn thành:
Bạn TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Hiện tại hoàn thành nếu trong câu có từ chỉ thời gian đã kết thúc trong quá khứ (như yesterday, last year, in 1990). Nếu thời gian đã kết thúc, chiếc cầu nối bị gãy! Hãy dùng Quá khứ đơn.
MẸO: Nếu câu hỏi là "When?" (Khi nào?), hãy dùng Quá khứ đơn. Nếu câu hỏi là "Have you ever?" (Bạn đã từng chưa?), hãy dùng Hiện tại hoàn thành.
I have seen that movie before.
Tôi đã xem bộ phim đó trước đây rồi.
She has lived here for ten years.
Cô ấy đã sống ở đây được mười năm rồi.
We have finished our homework.
Chúng tôi đã làm xong bài tập về nhà.
He has broken his leg.
Anh ấy đã bị gãy chân.
I have lost my keys.
Tôi đã bị mất chìa khóa.
Pilih kata yang tepat untuk bagian kosong di 5 kalimat berikut — hasilnya langsung muncul dan tidak disimpan.
1. I have that movie before.
Chính xác! 'seen' là phân từ hai (V3) của 'see'.
Sai rồi. Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu 'have/has' đi kèm với phân từ hai (V3).
I have seen that movie before. — Tôi đã xem bộ phim đó trước đây rồi.
2. She has here for ten years.
Chính xác! 'lived' là dạng V3 cho thì hiện tại hoàn thành.
Sai rồi. Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu 'have/has' đi kèm với phân từ hai (V3).
She has lived here for ten years. — Cô ấy đã sống ở đây được mười năm rồi.
3. We have our homework.
Chính xác! Miêu tả một hành động đã hoàn thành.
Sai rồi. Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu 'have/has' đi kèm với phân từ hai (V3).
We have finished our homework. — Chúng tôi đã làm xong bài tập về nhà.
4. He has his leg.
Chính xác! 'broken' là dạng V3 bất quy tắc của 'break'.
Sai rồi. Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu 'have/has' đi kèm với phân từ hai (V3).
He has broken his leg. — Anh ấy đã bị gãy chân.
5. I have my keys.
Chính xác! 'lost' là dạng V3 của 'lose'.
Sai rồi. Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu 'have/has' đi kèm với phân từ hai (V3).
I have lost my keys. — Tôi đã bị mất chìa khóa.
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.