S + was/were + V-ing
Thì Quá khứ tiếp diễn khắc họa các hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Nó nhấn mạnh vào độ dài và không khí nền tảng. Nó giống như việc bạn bấm tạm dừng một bộ phim để xem điều gì đang xảy ra vào đúng giây phút đó.
MẸO: Nếu thấy chữ "while", hãy kiểm tra xem có phải cả 2 động từ đều nên chia đuôi "-ing" (hành động song song) không nhé.
I was reading a book at 10 PM.
Tôi đang đọc sách lúc 10 giờ tối.
They were playing football when it rained.
Họ đang chơi bóng đá thì trời mưa.
She was sleeping while I was working.
Cô ấy đang ngủ trong khi tôi đang làm việc.
He was driving home at midnight.
Anh ấy đang lái xe về nhà lúc nửa đêm.
We were cooking dinner together.
Chúng tôi đang cùng nhau nấu bữa tối.
Pilih kata yang tepat untuk bagian kosong di 5 kalimat berikut — hasilnya langsung muncul dan tidak disimpan.
1. I was a book at 10 PM.
Chính xác! 'was' + 'reading' cho hành động đang diễn ra tại quá khứ.
Sai rồi. Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) được dùng cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
I was reading a book at 10 PM. — Tôi đang đọc sách lúc 10 giờ tối.
2. They were football when it rained.
Chính xác! Họ đang giữa chừng cuộc chơi.
Sai rồi. Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) được dùng cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
They were playing football when it rained. — Họ đang chơi bóng đá thì trời mưa.
3. She was while I was working.
Chính xác! Hành động dài bị cắt ngang bởi hành động khác.
Sai rồi. Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) được dùng cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
She was sleeping while I was working. — Cô ấy đang ngủ trong khi tôi đang làm việc.
4. He was home at midnight.
Chính xác! Miêu tả hành động tại một thời điểm quá khứ cụ thể.
Sai rồi. Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) được dùng cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
He was driving home at midnight. — Anh ấy đang lái xe về nhà lúc nửa đêm.
5. We were dinner together.
Chính xác! Hành động xảy ra song song với hành động khác.
Sai rồi. Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) được dùng cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
We were cooking dinner together. — Chúng tôi đang cùng nhau nấu bữa tối.
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.