Little và Few

Tingkat kesulitan: A2

Struktur

(A) little + Không đếm được / (A) few + Số nhiều

Penjelasan

1. Định nghĩa

Các lượng từ như 'Little' và 'Few' được dùng để mô tả số lượng nhỏ.

2. Sức mạnh của chữ 'A'

Chỉ cần thêm mạo từ 'a' vào trước, sắc thái cảm xúc của câu sẽ thay đổi hoàn toàn:

  • Có 'A' (Tích cực): Nghĩa là "một ít", "đủ dùng". Bạn cảm thấy hài lòng với số lượng đó.
  • Không có 'A' (Tiêu cực): Nghĩa là "hầu như không có gì", "không đủ". Bạn đang phàn nàn về sự khan hiếm.

Cara penggunaan

1. Dùng cho Danh từ Không đếm được

Dùng Little / A little cho những thứ không thể đếm (nước, thời gian, tiền bạc).

  • I have a little time. (Tích cực: Tôi rảnh một chút, chúng ta nói chuyện được!).
  • I have little time. (Tiêu cực: Tôi chả còn tí thời gian nào, tôi phải đi ngay!).

2. Dùng cho Danh từ Đếm được Số nhiều

Dùng Few / A few cho những thứ có thể đếm (bạn bè, sách vở, xe cộ).

  • I have a few friends. (Tích cực: Tôi có một vài người bạn, tôi không cô đơn).
  • I have few friends. (Tiêu cực: Tôi hầu như không có bạn, tôi rất cô đơn).

Tips & Jebakan

3. Bẫy bài thi & Mẹo học tập

Bẫy 1: Sai lệch Ngữ pháp

Người ra đề thường cố tình ghép 'few' với danh từ không đếm được để lừa bạn.

  • [Sai] I drank a few water.
  • [Đúng] I drank a little water.

Bẫy 2: Sai lệch Ngữ nghĩa (Rất nguy hiểm)

Hãy chú ý đến ngữ cảnh. Nếu câu mang nghĩa vui vẻ/đủ đầy, chọn đáp án CÓ 'a'. Nếu câu phàn nàn/buồn bã, chọn đáp án KHÔNG CÓ 'a'.

  • I am so happy. I have (a few / few) problems. -> Đáp án: few (vì có RẤT ÍT vấn đề mới làm bạn vui).

MẸO: Quy tắc "Đếm chữ cái"

  • a few / a little có NHIỀU CHỮ CÁI HƠN. Nhiều chữ hơn = Khối lượng nhiều hơn (Vui vẻ / Đủ dùng).
  • few / little có ÍT CHỮ CÁI HƠN. Ít chữ hơn = Gần như bằng 0 (Buồn / Khan hiếm).

Contoh

I have a little money left.

Tôi còn một chút tiền (đủ tiêu).

There is little water in the desert.

Có rất ít nước trong sa mạc (hầu như không có).

She has a few friends to help her.

Cô ấy có vài người bạn giúp đỡ mình.

Few people know the secret.

Rất ít người biết bí mật này.

We only have a little time before the flight.

Chúng ta chỉ còn một ít thời gian trước khi tàu chạy.

Uji dirimu

Pilih kata yang tepat untuk bagian kosong di 5 kalimat berikut — hasilnya langsung muncul dan tidak disimpan.

  1. 1. I have money left.

    Chính xác! Một chút (đủ dùng).

    Chưa đúng. Hãy chọn từ chỉ số lượng dựa trên việc danh từ đó đếm được hay không, và ý nghĩa là tích cực hay tiêu cực.

    I have a little money left. — Tôi còn một chút tiền (đủ tiêu).

  2. 2. There is water in the desert.

    Chính xác! Rất ít (không đủ).

    Sai rồi. 'Little' và 'few' (không có 'a') mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý 'không đủ' hoặc 'hầu như không có'.

    There is little water in the desert. — Có rất ít nước trong sa mạc (hầu như không có).

  3. 3. She has friends to help her.

    Chính xác! Một vài (đủ dùng).

    Thử lại nào. 'Few/a few' dành cho danh từ đếm được, còn 'little/a little' dành cho danh từ không đếm được.

    She has a few friends to help her. — Cô ấy có vài người bạn giúp đỡ mình.

  4. 4. people know the secret.

    Chính xác! Rất ít (không đủ).

    Không đúng. Hãy nhìn danh từ để xem nó có phải số nhiều và đếm được không trước khi dùng 'few'.

    Few people know the secret. — Rất ít người biết bí mật này.

  5. 5. We only have time before the flight.

    Chính xác! Thời gian không đếm được.

    Sai rồi. Đảm bảo từ chỉ số lượng khớp với loại danh từ. 'Time' thường đi với 'little' hoặc 'much'.

    We only have a little time before the flight. — Chúng ta chỉ còn một ít thời gian trước khi tàu chạy.

Cari kata

Baru dicari
Buku
Permainan
Community
Leaderboard

Dapatkan aplikasi gratis kami

CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.

Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]