Another + Số ít / Other + Số nhiều / Others (Đại từ)
Các từ 'another' và 'other' được dùng để chỉ các đối tượng bổ sung hoặc thay thế trong một nhóm.
Hãy nhớ quy tắc ADN: Another về mặt chữ nghĩa chứa từ 'AN'. Bạn không bao giờ được đặt danh từ số nhiều sau 'a/an'.
Nếu bạn lược bỏ danh từ đằng sau, chữ 'Other' BẮT BUỘC phải biến thành 'Others' (nếu ám chỉ số nhiều).
MẸO: Trong bài thi, nếu bạn thấy danh từ có chữ 's' ở đuôi, hãy GẠCH BỎ ngay đáp án 'Another'!
Would you like another cup of tea?
Bạn có muốn dùng thêm một tách trà nữa không?
Other people might have different opinions.
Những người khác có thể có ý kiến khác nhau.
Some students like sports, while others prefer art.
Một số học sinh thích thể thao, trong khi những người khác thích nghệ thuật hơn.
I have two brothers; one is a doctor, the other is a teacher.
Tôi có hai người anh; một người là bác sĩ, người kia là giáo viên.
These books are old, but the others are new.
Những cuốn sách này cũ, nhưng những cuốn còn lại thì mới.
Pilih kata yang tepat untuk bagian kosong di 5 kalimat berikut — hasilnya langsung muncul dan tidak disimpan.
1. Would you like cup of tea?
Chính xác! Thêm một cái nữa.
Chưa đúng. Dùng 'another' với danh từ đếm được số ít mang nghĩa là 'thêm một cái' hoặc 'một cái khác'.
Would you like another cup of tea? — Bạn có muốn dùng thêm một tách trà nữa không?
2. people might have different opinions.
Chính xác! Những người khác.
Sai rồi. Dùng 'other' trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Other people might have different opinions. — Những người khác có thể có ý kiến khác nhau.
3. Some students like sports, while prefer art.
Chính xác! Dạng đại từ.
Thử lại nào. 'Others' là một đại từ và thay thế cho cụm 'other + danh từ số nhiều'. Không đặt danh từ theo sau nó.
Some students like sports, while others prefer art. — Một số học sinh thích thể thao, trong khi những người khác thích nghệ thuật hơn.
4. I have two brothers; one is a doctor, is a teacher.
Chính xác! Người còn lại.
Không đúng. Dùng 'the other' khi nhắc đến đối tượng thứ hai trong bộ hai người hoặc vật cụ thể.
I have two brothers; one is a doctor, the other is a teacher. — Tôi có hai người anh; một người là bác sĩ, người kia là giáo viên.
5. These books are old, but are new.
Chính xác! Những cái còn lại.
Sai rồi. Dùng 'the others' như một đại từ để chỉ những người hoặc vật còn lại trong một nhóm cụ thể.
These books are old, but the others are new. — Những cuốn sách này cũ, nhưng những cuốn còn lại thì mới.
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.